trận tiền

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận địa, chiến trường: Chỉ nơi diễn ra cuộc chiến, mặt trận, nơi các lực lượng trực tiếp giao chiến.
    • Tuyến đầu, tiền tuyến: Vị trí chiến đấu quan trọng nhất, nơi tiếp xúc trực tiếp với đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính hi sinh tại trận tiền. (Người lính hi sinh tại chiến trường.)
    • Tướng lĩnh chỉ huy từ xa, không mặttrận tiền. (Vị tướng chỉ huy từ xa, không mặtnơi mặt trận.)
    • Tin tức từ trận tiền được chuyển về hậu phương. (Tin tức từ tiền tuyến được chuyển về vùng phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử trận tiền": chết tại chiến trường.
    • Anh hùng đó đã tử trận tiền. (Vị anh hùng đó đã chết tại chiến trường.)
  • "Ra trận tiền": lên đường ra mặt trận, ra chiến trường.
    • Đoàn quân khí thế hừng hực ra trận tiền. (Đoàn quân khí thế hừng hực lên đường ra chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiến trường (danh từ): nơi diễn ra chiến sự.
  • Mặt trận (danh từ): khu vực chiến sự; còn dùng với nghĩa bóng chỉ lĩnh vực hoạt động (mặt trận văn hóa, mặt trận kinh tế).
  • Tiền tuyến (danh từ): tuyến chiến đấu phía trước, đối lập với "hậu phương".
  • Trận địa (danh từ): vị trí, khu vực đã bố trí sẵn để chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến địa: địa điểm xảy ra chiến tranh.
  • Sa trường: chiến trường (thường mang sắc thái cổ văn, bi tráng).
Thành ngữ liên quan
  • "Trận tiền bất nhượng": (nghĩa Hán Việt) Không nhường bướcchiến trường, chỉ tinh thần chiến đấu kiên cường.
  • "Trận tiền tướng lệnh": (nghĩa Hán Việt) Mệnh lệnhchiến trường, chỉ sự chỉ huy trực tiếp trong chiến đấu.
  1. Nh. Trận địa: Hi sinh tại trận tiền.